Tất cả
Danh mục 11 nhóm công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược30/03/2026
(ndachain.vn) Ngày 12/06/2025, Chính phủ Việt Nam chính thức ban hành Quyết định số 1131/QĐ-TTg về Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế số và chủ quyền dữ liệu quốc gia. Văn bản này không chỉ xác định 11 nhóm công nghệ cốt lõi mà còn định hướng xây dựng hệ sinh thái công nghệ tự chủ, phù hợp với các khung chính sách như Luật Dữ liệu 2024, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030. Trong đó, blockchain được xác định là một trong những hạ tầng quan trọng, đóng vai trò đảm bảo tính xác thực và minh bạch dữ liệu trong toàn bộ nền kinh tế số.

Quyết định 1131/QĐ-TTg được ban hành trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh triển khai Chiến lược quốc gia về chuyển đổi số (Quyết định 749/QĐ-TTg) và định hướng phát triển kinh tế số – xã hội số đến năm 2030. Đây là bước cụ thể hóa quan trọng, giúp xác định rõ các công nghệ cốt lõi cần ưu tiên đầu tư, từ đó tạo nền tảng cho việc phát triển hạ tầng số và năng lực công nghệ quốc gia trong dài hạn.

Tổng thể, Quyết định 1131/QĐ-TTg có thể được xem như “bản đồ công nghệ” của Việt Nam trong giai đoạn mới, đóng vai trò định hướng chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ công nghệ toàn cầu.

Danh sách 11 nhóm công nghệ cốt lõi của quốc gia

Danh sách 11 nhóm công nghệ cốt lõi của quốc gia

Danh mục bao gồm 11 nhóm công nghệ trọng yếu, bao phủ toàn bộ các lĩnh vực nền tảng của nền kinh tế số:

1. Trí tuệ nhân tạo, bản sao số, thực tế ảo/thực tế tăng cường.

  • Mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.

  • Trợ lý ảo.

  • Trí tuệ nhân tạo chuyên ngành.

  • Trí tuệ nhân tạo phân tích.

  • Bản sao số (Digital Twin).

  • Vũ trụ ảo (Metaverse).

2. Công nghệ điện toán đám mây, lượng tử, dữ liệu lớn.

  • Dịch vụ điện toán đám mây.

  • Dịch vụ điện toán lượng tử, truyền thông lượng tử.

  • Trung tâm dữ liệu quy mô lớn.

3. Công nghệ Blockchain.

  • Tài sản số, tiền số, tiền mã hóa.

  • Hạ tầng mạng Blockchain.

  • Hệ thống truy xuất nguồn gốc.

4. Công nghệ mạng di động thế hệ sau (5G/6G).

  • Thiết bị, giải pháp mạng truy cập vô tuyến 5G/6G theo chuẩn ORAN.

  • Thiết bị, giải pháp mạng lõi 5G/6G.

  • Thiết bị, giải pháp truyền dẫn IP tốc độ cao.

5. Công nghệ robot và tự động hóa.

  • Robot di động tự hành.

  • Robot công nghiệp.

  • Hệ thống, dây chuyền chế biến thực phẩm tiên tiến cho các sản phẩm nông - lâm - thủy sản.

  • Hệ thống bảo quản và giám sát chất lượng sau thu hoạch.

6. Công nghệ chip bán dẫn.

  • Chip chuyên dụng, chip AI, chip IoТ.

7. Công nghệ y - sinh học tiên tiến.

  • Vắc xin thế hệ mới.

  • Liệu pháp gen (chỉnh sửa gen) trong y tế và nông nghiệp.

  • Liệu pháp tế bào (tế bào gốc, tế bào miễn dịch).

8. Công nghệ năng lượng, vật liệu tiên tiến.

  • Lò phản ứng hạt nhân nhỏ, an toàn.

  • Pin lithium-ion, thể rắn, nhiên liệu, điện phân.

  • Vật liệu tiên tiến.

9. Công nghệ đất hiếm, đại dương, lòng đất.

  • Hệ thống, thiết bị và giải pháp công nghệ đánh giá trữ lượng, khai thác, tuyển khoáng, tách chiết, tinh chế đất hiếm.

  • Hệ thống, giải pháp công. nghệ thăm dò địa | chất thông minh.

  • Thiết bị, giải pháp công nghệ thăm dò và khai thác biển sâu.

  • Hệ thống, thiết bị, giải pháp công nghệ khai thác năng lượng ngoài khơi.

10. An ninh mạng.

  • Giải pháp tường lửa, phát hiện và ngăn chặn xâm nhập.

  • Giải pháp đảm bảo an ninh cho hạ tầng quan trọng và cơ sở dữ liệu quốc gia.

11. Công nghệ hàng không, vũ trụ.

  • Vệ tinh viễn thám và viễn thông tầm thấp.

  • Trạm mặt đất và điều khiển vệ tinh.

  • Thiết bị bay không người lái.

Blockchain: Từ công nghệ tiên phong đến vị thế hạ tầng chiến lược quốc gia

Blockchain: Từ công nghệ tiên phong đến vị thế hạ tầng chiến lược quốc gia

Trong 11 nhóm công nghệ chiến lược, blockchain được xác định là một trong những trụ cột quan trọng nhờ khả năng giải quyết bài toán niềm tin số và xác thực dữ liệu. Không chỉ là một công nghệ riêng lẻ, blockchain đóng vai trò như lớp hạ tầng bảo chứng, giúp các hệ thống số vận hành minh bạch, an toàn và không phụ thuộc vào bên trung gian.

Sự quan trọng của blockchain càng rõ rệt khi đối chiếu với các yêu cầu pháp lý mới tại Việt Nam. Luật Dữ liệu 2024 đặt ra yêu cầu về tính toàn vẹn và khả năng truy vết dữ liệu, trong khi Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 nhấn mạnh kiểm soát truy cập và minh bạch trong xử lý thông tin. Đồng thời, các tiêu chuẩn quốc tế như W3C DID, Verifiable Credentials (VC) và GDPR cũng yêu cầu một hạ tầng có khả năng xác thực, kiểm chứng và bảo vệ dữ liệu xuyên biên giới. Blockchain chính là công nghệ đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn này.

Về bản chất, blockchain cho phép ghi nhận dữ liệu theo cách bất biến (immutable), đảm bảo mọi thông tin sau khi được xác nhận sẽ không thể bị chỉnh sửa. Bên cạnh đó, công nghệ này hỗ trợ truy xuất nguồn gốc một cách xuyên suốt và giúp chống giả mạo, gian lận dữ liệu trong môi trường đa bên, nơi nhiều tổ chức cùng tham gia nhưng không hoàn toàn tin tưởng lẫn nhau.

Theo các nghiên cứu từ World Economic Forum và IBM, việc ứng dụng blockchain có thể giúp doanh nghiệp giảm từ 20–40% chi phí vận hành chuỗi cung ứng, đồng thời rút ngắn thời gian xác minh từ vài ngày xuống gần như tức thời. Quan trọng hơn, blockchain tạo ra một “lớp niềm tin” chung, giúp nâng cao độ tin cậy của dữ liệu trong toàn bộ hệ sinh thái số.

NDAChain - Hạ tầng tin cậy cho chiến lược số quốc gia

NDAChain - Hạ tầng tin cậy cho chiến lược số quốc gia

NDAChain đóng vai trò hiện thực hóa công nghệ blockchain ở quy mô quốc gia. Không chỉ dừng lại ở một nền tảng kỹ thuật, NDAChain được thiết kế như một hạ tầng chiến lược, phục vụ các dịch vụ dân sinh trọng yếu, đồng thời đảm bảo chủ quyền dữ liệu trong kỷ nguyên số. Với khả năng xác thực tức thời, ghi nhận dữ liệu bất biến và bảo vệ quyền riêng tư, nền tảng góp phần xây dựng một môi trường số an toàn, trung lập và có khả năng kết nối liên ngành, liên vùng và liên hệ thống.

Mục tiêu cốt lõi của NDAChain là bảo vệ dữ liệu công dân, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ triển khai các chương trình chuyển đổi số quốc gia. Nền tảng được phát triển theo hướng mở, cho phép doanh nghiệp, tổ chức và cơ quan nhà nước dễ dàng tích hợp và khai thác, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và không bị chi phối bởi bất kỳ bên trung gian nào.

Về mặt kiến trúc, NDAChain vận hành trên cấu trúc bốn lớp bảo mật chặt chẽ, bao gồm lớp mạng hiệu suất cao (1.200–3.600 giao dịch/giây), lớp lưu trữ dữ liệu mã hóa bất biến, lớp ứng dụng linh hoạt với API mở và lớp bảo mật tích hợp các công nghệ tiên tiến như bằng chứng không tiết lộ (ZKP) và định danh phi tập trung (DID). Đồng thời, nền tảng tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế như W3C DID, Verifiable Credentials và GDPR, tạo tiền đề cho việc kết nối xuyên biên giới và hội nhập vào hệ sinh thái số toàn cầu.

Từ chính sách đến hạ tầng thực thi

Hoạt động ở tầng Layer 1, NDAChain đóng vai trò là “xương sống” liên kết các lớp giải pháp và ứng dụng (Layer 2, Layer 3) trong hệ sinh thái số quốc gia. Từ đó, NDAChain không chỉ thúc đẩy liên thông dữ liệu giữa các ngành, mà còn tạo nền móng để xây dựng một xã hội số minh bạch, bền vững và đáng tin cậy.

NDAChain là bước đi chiến lược giúp Việt Nam làm chủ hạ tầng số, bảo vệ dữ liệu công dân và thúc đẩy phát triển kinh tế số. Với thiết kế bảo mật cao, khả năng mở rộng và tích hợp linh hoạt, NDAChain không chỉ là công nghệ – mà là nền tảng kiến tạo tương lai số cho cả Nhà nước, doanh nghiệp và người dân Việt Nam.