Tất cả
EU Digital Product Passport và vai trò của blockchain quốc gia trong truy xuất nguồn gốc19/03/2026
(ndachain.vn) Chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu, khi hàng hóa di chuyển qua nhiều quốc gia và nhiều bên trung gian. Để tăng tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc, Liên minh châu Âu đã giới thiệu Digital Product Passport (DPP) – hệ thống hồ sơ dữ liệu số cho từng sản phẩm, lưu trữ thông tin từ nguồn nguyên liệu đến tái chế. Trong mô hình này, blockchain được xem là công nghệ giúp đảm bảo dữ liệu truy xuất minh bạch và khó bị chỉnh sửa. Bài viết phân tích cách hộ chiếu số sản phẩm hoạt động và vai trò của blockchain quốc gia trong hệ thống truy xuất nguồn gốc của EU.

EU Digital Product Passport là gì?

Hộ chiếu số sản phẩm - EU Digital Product Passport (DPP)

Khái niệm

Digital Product Passport (DPP) là hộ chiếu số của một sản phẩm, lưu trữ các thông tin quan trọng liên quan đến nguồn gốc, thành phần, quá trình sản xuất và toàn bộ vòng đời của sản phẩm đó. Khái niệm này được Liên minh châu Âu đề xuất trong khuôn khổ Ecodesign for Sustainable Products Regulation (ESPR) nhằm xây dựng một hệ thống dữ liệu minh bạch cho chuỗi cung ứng và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Khác với các hệ thống truy xuất nguồn gốc truyền thống, vốn chỉ ghi nhận một số dữ liệu rời rạc trong từng khâu của chuỗi cung ứng, hộ chiếu số sản phẩm hướng tới việc tạo ra một bộ dữ liệu liên tục cho từng sản phẩm, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, phân phối, sử dụng cho đến sửa chữa, tái chế hoặc tái sử dụng.

Mỗi sản phẩm sẽ có một “passport” riêng gắn với định danh số, cho phép các bên trong chuỗi cung ứng, cơ quan quản lý và người tiêu dùng truy cập thông tin thông qua các công nghệ nhận diện như QR code, NFC chip hoặc RFID.

Bối cảnh triển khai

Theo Ủy ban châu Âu, Hộ chiếu số sản phẩm sẽ được triển khai theo lộ trình trong thập kỷ này. Dự kiến từ năm 2026, một số ngành công nghiệp lớn như pin xe điện, dệt may và điện tử sẽ bắt đầu áp dụng DPP để chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm trong toàn bộ vòng đời.

Một báo cáo của European Commission (2023) cho biết việc áp dụng Digital Product Passport có thể giúp:

  • Tăng khả năng truy xuất dữ liệu sản phẩm trong chuỗi cung ứng

  • Hỗ trợ các mô hình sửa chữa và tái chế

  • Giảm lượng chất thải công nghiệp và phát thải carbon

Đây cũng được xem là một phần quan trọng trong mục tiêu của EU nhằm đạt net-zero vào năm 2050.

Case study: EU Battery Passport

EU Battery passport (Nguồn: European Union)

Một ví dụ tiêu biểu của Digital Product Passport là Battery Passport dành cho pin xe điện. Theo quy định mới của EU, từ năm 2027, các loại pin sử dụng trong xe điện bán tại thị trường châu Âu sẽ phải có hồ sơ dữ liệu số chứa thông tin như:

  • Nguồn gốc nguyên liệu (lithium, cobalt, nickel)

  • Dữ liệu sản xuất pin

  • Dấu chân carbon của pin

  • Khả năng tái chế và vòng đời sử dụng

Thông tin này có thể được truy cập thông qua mã QR hoặc các phương thức nhận diện số khác gắn trực tiếp trên pin. Điều này cho phép nhà sản xuất, nhà quản lý và người tiêu dùng theo dõi vòng đời của pin một cách minh bạch và có thể kiểm chứng.

Tác động thực tế

Khi triển khai trong thực tế, Hộ chiếu số sản phẩm có thể tạo ra nhiều giá trị cụ thể cho chuỗi cung ứng:

  • Minh bạch dữ liệu sản phẩm: người tiêu dùng có thể kiểm tra nguồn gốc và thông tin môi trường của sản phẩm trước khi mua.

  • Quản lý vòng đời sản phẩm: doanh nghiệp có thể theo dõi việc sửa chữa, tái sử dụng hoặc tái chế vật liệu.

  • Chuẩn hóa dữ liệu chuỗi cung ứng: giúp các doanh nghiệp và cơ quan quản lý chia sẻ dữ liệu theo cùng một tiêu chuẩn.

  • Hỗ trợ chống hàng giả: thông tin sản phẩm có thể được xác minh thông qua hệ thống dữ liệu số.

Nhờ khả năng kết nối dữ liệu trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, DPP được xem là một trong những nền tảng dữ liệu quan trọng cho chuỗi cung ứng minh bạch và kinh tế tuần hoàn trong tương lai.

Vì sao blockchain được xem là công nghệ phù hợp cho Hộ chiếu số sản phẩm?

Vấn đề của hệ thống truy xuất truyền thống

Trong các chuỗi cung ứng hiện nay, dữ liệu sản phẩm thường được lưu trữ trong nhiều hệ thống riêng biệt của các doanh nghiệp khác nhau như hệ thống ERP, hệ thống quản lý kho, nền tảng logistics hoặc hệ thống của nhà cung cấp nguyên liệu. Việc thiếu một cơ chế chia sẻ dữ liệu thống nhất khiến thông tin về vòng đời sản phẩm bị phân mảnh.

Theo European Commission (2023), một sản phẩm công nghiệp trung bình tại châu Âu có thể đi qua 10–15 doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng trước khi đến tay người tiêu dùng. Trong nhiều trường hợp, mỗi doanh nghiệp chỉ nắm giữ một phần dữ liệu liên quan đến sản phẩm, khiến việc truy xuất toàn bộ vòng đời sản phẩm trở nên khó khăn.

Ngành dệt may là một ví dụ điển hình. Một nghiên cứu của European Environment Agency cho thấy một chiếc áo được bán tại thị trường EU có thể trải qua 6–8 công đoạn sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau, bao gồm sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm, may và phân phối. Nếu dữ liệu không được kết nối, việc xác minh nguồn gốc nguyên liệu hoặc điều kiện sản xuất gần như không thể thực hiện một cách nhanh chóng.

Ngoài vấn đề phân tán dữ liệu, hệ thống truy xuất truyền thống còn gặp rủi ro về tính toàn vẹn của dữ liệu. Khi dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu tập trung của từng doanh nghiệp, thông tin có thể bị chỉnh sửa hoặc thay đổi mà không có cơ chế xác minh độc lập.

Một ví dụ thường được nhắc đến là scandal thịt ngựa tại châu Âu năm 2013, khi nhiều sản phẩm được dán nhãn là thịt bò nhưng thực tế chứa thịt ngựa. Việc truy xuất nguồn gốc của các sản phẩm này mất hơn hai tuần vì dữ liệu chuỗi cung ứng nằm rải rác trong nhiều hệ thống khác nhau.

Những hạn chế này cho thấy các hệ thống truy xuất truyền thống gặp khó khăn khi áp dụng cho các chuỗi cung ứng toàn cầu và đa bên – điều mà Digital Product Passport đang cố gắng giải quyết.

Blockchain giúp giải quyết vấn đề gì?

Blockchain giúp tăng tính xác thực của dữ liệu truy xuất nguồn gốc

Blockchain được xem là một công nghệ có thể cải thiện tính minh bạch và khả năng xác minh của dữ liệu truy xuất nguồn gốc.

Trước hết, blockchain sử dụng cơ chế bất biến dữ liệu (immutability). Khi một thông tin được ghi vào blockchain, việc chỉnh sửa dữ liệu sẽ để lại dấu vết và cần sự đồng thuận của hệ thống. Điều này giúp giảm nguy cơ thay đổi dữ liệu trong chuỗi cung ứng.

Thứ hai, blockchain cho phép nhiều bên cùng truy cập và xác minh dữ liệu từ một nguồn thông tin chung. Điều này đặc biệt quan trọng trong các chuỗi cung ứng có nhiều doanh nghiệp tham gia.

Một ví dụ thực tế là nền tảng IBM Food Trust, được sử dụng bởi các nhà bán lẻ lớn tại châu Âu như Carrefour. Trước khi áp dụng blockchain, việc truy xuất nguồn gốc một lô thực phẩm có thể mất từ 6 đến 7 ngày. Sau khi triển khai hệ thống blockchain, thời gian truy xuất có thể rút xuống chỉ còn vài giây.

Ngoài ra, blockchain còn hỗ trợ xác thực nguồn gốc sản phẩm. Khi mỗi bước trong chuỗi cung ứng được ghi nhận trên blockchain, người tiêu dùng có thể kiểm tra thông tin sản phẩm thông qua mã QR hoặc danh tính số.

Một số thương hiệu thời trang châu Âu như Arianee và LVMH Aura Blockchain Consortium đã thử nghiệm việc sử dụng blockchain để cấp định danh số cho sản phẩm cao cấp, cho phép người tiêu dùng kiểm tra nguồn gốc sản phẩm và lịch sử sở hữu.

Trong bối cảnh EU đang xây dựng một hệ thống dữ liệu sản phẩm quy mô lớn cho kinh tế tuần hoàn, blockchain được xem là một trong những công nghệ có thể hỗ trợ xây dựng hạ tầng dữ liệu đáng tin cậy cho chuỗi cung ứng trong tương lai.

Blockchain quốc gia và nhu cầu xây dựng nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung tại Việt Nam

Xu hướng triển khai Digital Product Passport tại châu Âu cho thấy việc quản lý dữ liệu sản phẩm đang chuyển từ mô hình rời rạc sang hạ tầng dữ liệu dùng chung cho chuỗi cung ứng. Trong mô hình này, dữ liệu không chỉ phục vụ doanh nghiệp mà còn trở thành công cụ quản lý của cơ quan nhà nước và là cơ sở để người tiêu dùng xác minh nguồn gốc sản phẩm.

Tại Việt Nam, nhu cầu xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc cũng đang gia tăng, đặc biệt trong các ngành xuất khẩu như nông sản, thủy sản, dệt may và thực phẩm chế biến. Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 53 tỷ USD năm 2023, trong đó nhiều thị trường lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản đều yêu cầu ngày càng chặt chẽ về minh bạch chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc.

Tuy nhiên, hiện nay nhiều hệ thống truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam vẫn được triển khai phân tán theo từng địa phương, doanh nghiệp hoặc ngành hàng, khiến dữ liệu khó kết nối và khó xác minh trên phạm vi toàn quốc.

Trong bối cảnh đó, việc xây dựng nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung dựa trên hạ tầng blockchain quốc gia được xem là một hướng tiếp cận tiềm năng. Blockchain có thể đóng vai trò như lớp hạ tầng dữ liệu giúp nhiều bên cùng tham gia ghi nhận và xác minh thông tin sản phẩm, từ nhà sản xuất, nhà phân phối đến cơ quan quản lý.

Một nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung có thể giúp:

  • Chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm theo cùng một tiêu chuẩn

  • Kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý

  • Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu truy xuất của các thị trường quốc tế

  • Tạo nền tảng cho các mô hình như Digital Product Passport trong tương lai

Trong bối cảnh kinh tế số và thương mại toàn cầu ngày càng dựa trên dữ liệu, việc phát triển hạ tầng blockchain quốc gia và các nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung có thể trở thành một bước quan trọng để tăng tính minh bạch của chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Nhu cầu xây dựng nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung tại Việt Nam

Việt Nam cần một nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung từ trung ương đến địa phương

Xu hướng triển khai Hộ chiếu số sản phẩm tại châu Âu cho thấy dữ liệu sản phẩm đang dần được quản lý theo mô hình hạ tầng dữ liệu dùng chung, thay vì các hệ thống rời rạc của từng doanh nghiệp. Điều này giúp nhiều bên trong chuỗi cung ứng từ nhà sản xuất, nhà phân phối đến cơ quan quản lý và người tiêu dùng – có thể truy cập và xác minh thông tin sản phẩm trên cùng một nền tảng.

Tại Việt Nam, nhu cầu xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đang gia tăng, đặc biệt trong các ngành xuất khẩu như nông sản, thủy sản, thực phẩm và dệt may. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam đạt khoảng 53,01 tỷ USD năm 2023, trong đó nhiều thị trường lớn như EU, Mỹ và Nhật Bản đang áp dụng ngày càng chặt chẽ các yêu cầu về minh bạch chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc.

Tuy nhiên, hiện nay nhiều hệ thống truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam vẫn được triển khai phân tán theo từng địa phương hoặc từng doanh nghiệp, khiến dữ liệu khó kết nối và thiếu một tiêu chuẩn chung để chia sẻ thông tin. Điều này có thể tạo ra rào cản khi doanh nghiệp cần chứng minh nguồn gốc sản phẩm cho các thị trường quốc tế.

Vì vậy, việc xây dựng nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung ở quy mô quốc gia được xem là một bước quan trọng để chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm, tăng khả năng xác minh thông tin và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thương mại toàn cầu.

NDATrace – Nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung phát triển trên NDAChain

NDATrace - Nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung tại Việt Nam

Trong bối cảnh đó, một số nền tảng công nghệ đang được phát triển nhằm xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc dựa trên hạ tầng dữ liệu tin cậy. Điển hình là NDATrace, nền tảng định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hoá.

Ứng dụng công nghệ định danh phi tập trung (DID) trên nền tảng chuỗi khối NDAChain, mỗi sản phẩm được gắn một mã định danh duy nhất (UID), giúp theo dõi minh bạch toàn bộ vòng đời sản phẩm từ sản xuất, nhập khẩu, kiểm định, vận chuyển đến phân phối và tiêu dùng. Mọi thao tác xác thực của các chủ thể trong chuỗi cung ứng đều được ghi nhận một cách toàn vẹn, không thể làm giả, không thể chỉnh sửa.

Một nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung như NDATrace có thể mang lại nhiều giá trị cho hệ sinh thái dữ liệu sản phẩm tại Việt Nam, bao gồm:

  • Chuẩn hóa dữ liệu truy xuất nguồn gốc giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý

  • Kết nối dữ liệu chuỗi cung ứng giữa nhiều bên trong hệ sinh thái

  • Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của thị trường quốc tế

  • Tạo nền tảng để phát triển các mô hình dữ liệu sản phẩm trong tương lai, tương tự Digital Product Passport

Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phụ thuộc vào minh bạch dữ liệu chuỗi cung ứng, các nền tảng truy xuất nguồn gốc dựa trên hạ tầng blockchain như NDAChain có thể trở thành một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Số hóa chuỗi cung ứng với DPP: Bước đi chiến lược cho doanh nghiệp Việt

Hộ chiếu số sản phẩm đang dần trở thành chuẩn dữ liệu mới cho quản lý vòng đời sản phẩm và minh bạch chuỗi cung ứng tại nhiều thị trường, đặc biệt là châu Âu. Thông qua việc xây dựng hồ sơ dữ liệu số cho từng sản phẩm, DPP giúp các bên trong chuỗi cung ứng truy cập và xác minh thông tin về nguồn gốc, sản xuất và tái chế một cách minh bạch hơn.

Trong mô hình này, blockchain được xem là công nghệ phù hợp để hỗ trợ ghi nhận và xác thực dữ liệu truy xuất nguồn gốc giữa nhiều bên. Đối với Việt Nam, việc phát triển các nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chung như NDATrace trên hạ tầng blockchain NDAChain có thể giúp chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng của các thị trường quốc tế.

👉 Tìm hiểu thêm về NDAChain – nền tảng blockchain hỗ trợ định danh dữ liệu và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.