
Một trong những điểm đột phá lớn nhất của Luật là việc xác lập tư cách pháp lý rõ ràng cho tài sản số và tài sản mã hóa. Nhờ đó, các hoạt động liên quan đến tài sản số – từ phát hành, lưu ký đến giao dịch – chính thức được bảo hộ và quản lý trong khuôn khổ pháp luật. Trước đây, các loại tài sản số như tiền mã hóa, token hay NFT chủ yếu tồn tại trong “vùng xám” pháp lý, khiến nhà đầu tư và doanh nghiệp lo ngại về rủi ro và thiếu bảo vệ quyền lợi. Việc Luật chính thức có hiệu lực giúp xóa bỏ sự mơ hồ đó và tạo ra hành lang pháp lý rõ ràng mà thị trường mong đợi.
Đáng chú ý, đây cũng là lần đầu tiên Việt Nam hợp pháp hóa quyền sở hữu và sử dụng tài sản mã hóa, chấm dứt tình trạng mơ hồ pháp lý kéo dài nhiều năm. Ước tính hiện có khoảng 17 triệu người Việt Nam đang nắm giữ tài sản mã hóa, và từ nay quyền lợi hợp pháp của họ sẽ được pháp luật công nhận và bảo vệ. Điều này không chỉ giúp bảo vệ nhà đầu tư, giảm thiểu gian lận và thao túng, mà còn đặt nền tảng quan trọng để thị trường tài sản số phát triển minh bạch, bền vững và gắn với giá trị thực của nền kinh tế.

Luật Công nghiệp Công nghệ số không chỉ nhằm mục tiêu quản lý, mà còn mở ra khả năng biến tài sản số trở thành một kênh dẫn vốn chính thống và hiệu quả cho nền kinh tế. Trước đây, Việt Nam tồn tại một nghịch lý: tiềm năng tăng trưởng là rất lớn, nhưng dòng vốn lại thường bị “tắc nghẽn” khi phần lớn nguồn lực bị chôn trong bất động sản và khó lan tỏa sang các lĩnh vực đổi mới sáng tạo, công nghệ hay phát triển bền vững. Tài sản số, khi được luật hóa và quản trị đúng cách, có thể trở thành cây cầu giúp dòng vốn dịch chuyển linh hoạt hơn đến những khu vực tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, khung pháp lý mới chỉ là điều kiện nền tảng. Điều kiện đủ để thị trường tài sản số Việt Nam phát triển bền vững chính là Niềm tin số. Tại Diễn đàn Quản trị Doanh nghiệp Việt Nam 2025, ông Nguyễn Phú Dũng – Đồng sáng lập Tập đoàn PILA, Thành viên Hội đồng đầu tư Quỹ Solaris Impact (Pacific Bridge Capital) – nhấn mạnh rằng chìa khóa để giải phóng dòng vốn nằm ở việc xây dựng Niềm tin số (Digital Trust) như một hạ tầng cốt lõi của quốc gia. Nếu trong môi trường truyền thống, niềm tin được tạo dựng qua gặp gỡ trực tiếp hay mối quan hệ cá nhân, thì trong thế giới số, điều đó là không đủ. Nhà đầu tư ngày nay không chỉ tin vào lời cam kết; họ cần bằng chứng số có thể kiểm chứng độc lập, dựa trên dữ liệu thời gian thực và dòng tiền thực.
Ông Nguyễn Phú Dũng đồng thời khẳng định một nguyên tắc mang tính nền tảng: “Chúng ta không thể quản lý những gì không đo đếm được, và càng không thể đo đếm những gì không được định danh.” Do đó, muốn thị trường tài sản số Việt Nam vận hành minh bạch và bền vững, cần bắt đầu từ gốc rễ: định danh – xác thực – chuẩn hóa dữ liệu.

Định danh số và xác thực dữ liệu phải trở thành trụ cột nền tảng của thị trường tài sản số. Chỉ khi con người, tổ chức và tài sản được định danh đầy đủ; khi mọi dữ liệu giao dịch được ghi nhận minh bạch, truy vết và không thể chỉnh sửa; khi quyền và trách nhiệm được thể hiện bằng bằng chứng số rõ ràng, thì niềm tin của nhà đầu tư mới được củng cố bền vững.
Chính vì vậy, niềm tin số phải được xây dựng từ dữ liệu minh bạch, bất biến và xác thực độc lập trên nền tảng hạ tầng quốc gia. Để thị trường tài sản số vận hành lành mạnh, cần định danh đầy đủ các yếu tố hình thành bằng chứng số của mỗi giao dịch. Theo ông Dũng, bốn yếu tố định danh cốt lõi bao gồm:
- Con người – Ai sở hữu và chịu trách nhiệm?
- Vật thể – Tài sản cụ thể là gì?
- Vị trí – Tài sản và giao dịch diễn ra ở đâu?
- Hoạt động – Giá trị được tạo ra như thế nào?
Khi bốn yếu tố này được định danh đầy đủ và bảo chứng bằng công nghệ chuỗi khối (blockchain), chúng tạo nên một bằng chứng số bất biến, minh bạch và không thể chối cãi. Blockchain vì thế trở thành lớp tin cậy của nền kinh tế số, nơi dữ liệu được ghi nhận trung thực, hạn chế rủi ro can thiệp thủ công và tạo nền tảng để hình thành các báo cáo tài chính đáng tin cậy.
Các quốc gia phát triển đã sớm đi trước trong việc xây dựng hạ tầng niềm tin số. Chẳng hạn, châu Âu đã triển khai EBSI – Cơ sở hạ tầng dịch vụ blockchain từ năm 2018 để bảo chứng dữ liệu công và hỗ trợ quản trị xã hội minh bạch hơn. Điều này cho thấy: khi dữ liệu được chuẩn hóa và bảo chứng, dòng vốn tự nhiên sẽ chảy đến nơi minh bạch nhất. Niềm tin số vì thế không chỉ là yêu cầu quản lý, mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia.

Tại Việt Nam, hệ sinh thái dữ liệu quốc gia, định danh số và các nền tảng đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu đang từng bước được hình thành. NDAChain - nền tảng blockchain Việt Nam dưới định hướng của Hiệp hội Dữ liệu Quốc gia là một ví dụ tiêu biểu cho nỗ lực chuyển dịch từ Internet thông tin sang Internet giá trị, nơi dữ liệu không chỉ được truyền tải mà còn mang etính xác thực, có giá trị kinh tế và pháp lý.
Nền tảng này giúp doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân biến dữ liệu thành bằng chứng số đáng tin cậy, giảm rủi ro vận hành, tăng cường minh bạch và tạo nền tảng cho tài sản số gắn với giá trị thực. Khi hệ thống niềm tin số quốc gia hoàn thiện, giao dịch tài sản số và hợp đồng thông minh có thể phát triển rộng rãi dưới sự bảo hộ pháp luật. Điều này đặc biệt quan trọng đối với thị trường tài sản số sơ cấp, nơi dòng vốn chảy trực tiếp vào sản xuất – kinh doanh.
Việc Luật Công nghiệp Công nghệ số chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 không chỉ chấm dứt thời kỳ “vùng xám” của tài sản số, mà còn mở ra tương lai cho một nền kinh tế dựa trên dữ liệu đáng tin cậy và niềm tin số bền vững. Khi pháp lý, công nghệ và dữ liệu hội tụ, thị trường tài sản số sẽ trở thành một kênh dẫn vốn minh bạch, hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam.





