
Trước năm 2024, phần lớn doanh nghiệp xem mã QR là giải pháp truy xuất “đủ dùng” - một mã in trên bao bì, dẫn về trang thông tin cơ bản, phục vụ marketing và chứng minh có truy xuất. Tuy nhiên, đến 2026, yêu cầu thị trường đã thay đổi ở cấp độ hoàn toàn khác, dưới tác động của ba yếu tố chính.
🔑 Đọc thêm: Truy xuất nguồn gốc là gì? Vì sao cần truy xuất nguồn gốc hàng hoá?
Thứ nhất, các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc đồng loạt yêu cầu dữ liệu chuỗi cung ứng có thể xác thực bằng chữ ký số, theo các khung như EUDR, ESPR, FSMA 204, MoCRA hay quy định của GACC. Truy xuất không còn là “hiển thị thông tin”, mà phải là dữ liệu có thể kiểm chứng.
Thứ hai, Luật số 78/2025/QH15 chính thức phân loại rủi ro và bắt buộc truy xuất với nhóm hàng rủi ro cao. Doanh nghiệp trong các ngành như dược, mỹ phẩm, thực phẩm, thủy sản hay hóa chất phải đảm bảo dữ liệu có khả năng liên thông với hệ thống quốc gia.
Thứ ba, hành vi người tiêu dùng cũng thay đổi. Theo PwC 2024, người Việt sẵn sàng trả thêm gần 10% cho sản phẩm minh bạch, nhưng sẽ mất niềm tin nếu thông tin truy xuất chỉ mang tính hình thức.
Trong bối cảnh đó, đầu tư vào hệ thống truy xuất không còn là lựa chọn ngắn hạn mà là cam kết vận hành 5–10 năm. Chọn sai kiến trúc có thể dẫn đến chi phí thay đổi lớn, gián đoạn xuất khẩu và mất lợi thế từ các hiệp định thương mại. Vì vậy, việc hiểu rõ các khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình là bước bắt buộc ngay từ giai đoạn lựa chọn giải pháp.

Với mã QR truyền thống, người dùng khi quét mã sẽ được dẫn tới một trang thông tin do một bên duy nhất - thường là doanh nghiệp sản xuất hoặc đơn vị phân phối - tự khai báo. Toàn bộ dữ liệu được cung cấp theo mô hình một chiều, thiếu cơ chế đối chứng độc lập. Khi đối tác đặt câu hỏi như “ai đã kiểm định lô hàng này”, câu trả lời thường chỉ là file PDF chứng nhận, chưa được gắn với chữ ký số hay hệ thống xác thực đáng tin cậy.
Ngược lại, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain vận hành theo nguyên tắc đa bên cùng xác thực dữ liệu. Mỗi chủ thể trong chuỗi cung ứng đều ký xác nhận cho phần dữ liệu của mình: nhà sản xuất xác nhận lô hàng, đơn vị kiểm định xác nhận chất lượng, đơn vị vận chuyển xác nhận quá trình lưu thông, nhà bán lẻ xác nhận điểm phân phối.
Các xác nhận này được phát hành dưới dạng Chứng chỉ số (Verifiable Credentials-VC) theo chuẩn W3C và liên kết với danh tính số (DID) của từng chủ thể trong hệ thống định danh điện tử. Nhờ đó, dữ liệu không còn là “tự khai”, mà trở thành thông tin có thể kiểm chứng bởi nhiều bên độc lập.
🔑 Đọc thêm: Blockchain trong truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam
Với hệ thống QR truyền thống, dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ của doanh nghiệp. Điều này đồng nghĩa với việc quản trị viên có thể chỉnh sửa thông tin sau khi tem đã được in - từ ngày sản xuất, nguồn nguyên liệu đến thông tin lô hàng - mà người tiêu dùng hoặc đối tác không có cách nào phát hiện. Đây là hạn chế cốt lõi của mô hình tập trung: “sự thật dữ liệu” phụ thuộc hoàn toàn vào một bên.
Ngược lại, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu nhờ cấu trúc chuỗi khối. Mỗi sự kiện được mã hóa và liên kết với khối trước đó thông qua mã hash; việc thay đổi dữ liệu trong quá khứ sẽ làm sai lệch toàn bộ chuỗi phía sau và bị hệ thống phát hiện.
Trong các mô hình chuỗi khối cấp phép (blockchain permissioned) như NDAChain, nơi nhiều nút (node) từ cơ quan quản lý, đơn vị kiểm định và doanh nghiệp cùng vận hành, việc chỉnh sửa dữ liệu gần như không khả thi. Nhờ đó, dữ liệu truy xuất không chỉ minh bạch mà còn có thể được sử dụng như bằng chứng đáng tin cậy trong giao dịch, kiểm tra hoặc làm việc với đối tác quốc tế.
🔑 Đọc thêm: Blockchain quốc gia: Lá chắn số chống hàng giả
Phần lớn các giải pháp QR truyền thống tại Việt Nam hiện vận hành theo chuẩn riêng của nhà cung cấp dịch vụ. Hệ thống của nhà A không đọc được dữ liệu của hệ thống nhà B; xuất khẩu sang EU, doanh nghiệp phải làm thêm một bộ hồ sơ riêng cho TRACES, một bộ riêng cho EU Central DPP Registry, một bộ riêng cho hệ thống đối tác Nhật Bản. Mỗi lần "dịch dữ liệu" là một lần chi phí và rủi ro sai lệch.
Truy xuất nguồn gốc bằng blockchain được triển khai theo các chuẩn quốc tế từ thiết kế. Mã UID (Unique Identifier) theo GS1 Digital Link đọc được trên 116 quốc gia thành viên GS1, sự kiện theo EPCIS 2.0 và Core Business Vocabulary tương thích trực tiếp với EBSI Trace4EU (14 nước EU), Blockchain-based Service Network (BSN) Trung Quốc, EU TRACES, EU CATCH.
Với mã QR truyền thống, bản chất chỉ là một hình ảnh. Bất kỳ ai có quyền truy cập file in đều có thể sao chép và dán lên sản phẩm khác. Điều này khiến tem QR dễ bị nhân bản hàng loạt trên hàng giả, hàng nhái - người tiêu dùng quét vẫn thấy thông tin “đúng”, nhưng không có cách nào xác minh đó có phải sản phẩm thật hay không. Cơ chế bảo vệ khi đó chủ yếu dựa vào niềm tin, không phải công nghệ.
Truy xuất nguồn gốc bằng blockchain giải quyết vấn đề này bằng cách bổ sung mã định danh duy nhất (UID) gắn với danh tính số (DID). Mỗi sản phẩm vật lý tương ứng với một UID không lặp lại; nếu cùng một UID xuất hiện trên nhiều sản phẩm, hệ thống sẽ phát hiện bất thường và cảnh báo ngay.
🔑 Đọc thêm: Mã định danh duy nhất (UID) là gì? Vì sao mỗi sản phẩm cần một mã UID riêng biệt?
Ngoài ra, UID có thể được tích hợp với các công nghệ vật lý như chip NFC hoặc tem bảo mật đa lớp, giúp ngăn chặn việc sao chép ngay từ khâu sản xuất. Trong các ngành giá trị cao như dược phẩm, mỹ phẩm cao cấp hay trang sức, mô hình kết hợp giữa QR vi mô và NFC tạo thành lớp xác thực kép, vừa kiểm tra nhanh, vừa chống giả hiệu quả.
Nền tảng NDATrace triển khai cơ chế UID đa cấp, giúp phân biệt rõ từng đơn vị sản phẩm thay vì chỉ nhận diện theo lô từ đó nâng cấp truy xuất từ “dữ liệu tĩnh” sang “dữ liệu động” và “xác thực hàng thật”.
🔑 Đọc thêm: Blockchain giúp chống hàng giả mỹ phẩm
Với hệ thống QR truyền thống, việc quét mã chỉ dừng lại ở thống kê lượt truy cập, gần như không có khả năng phân tích hành vi. Một mã bị quét hàng nghìn lần trong thời gian ngắn, ở nhiều khu vực địa lý khác nhau - dấu hiệu rõ ràng của hàng giả - vẫn được ghi nhận bình thường. Việc phát hiện bất thường chủ yếu phụ thuộc vào phản ánh thủ công từ người tiêu dùng, mang tính bị động và chậm trễ.
Ngược lại, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain khi kết hợp với AI và Big Data cho phép phát hiện bất thường theo thời gian thực. Các kịch bản phi lý về mặt vật lý hoặc vận hành như cùng một UID xuất hiện tại hai địa điểm cách xa nhau trong thời gian ngắn sẽ được hệ thống tự động cảnh báo.
🔑 Đọc thêm: Blockchain, AI và IoT: Ba trụ cột tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu
Ngoài ra, hệ thống còn có thể phát hiện:
Lộ trình vận chuyển không khớp với dữ liệu hải quan
Chứng nhận kiểm định bị thu hồi hoặc không hợp lệ
Điều kiện bảo quản (như nhiệt độ cold-chain) vượt ngưỡng cho phép
Toàn bộ cảnh báo được đẩy trực tiếp về dashboard giám sát của doanh nghiệp và cơ quan quản lý, giúp chuyển đổi từ mô hình “hậu kiểm bị động” sang “giám sát chủ động”, phù hợp với định hướng của Luật số 78/2025/QH15 trong giai đoạn quản lý chất lượng mới.
Các quy định quốc tế giai đoạn 2026–2027 đều có điểm chung: không chấp nhận dữ liệu do một bên tự khai báo, mà yêu cầu dữ liệu phải có thể xác thực và đối chiếu đa bên.
Cụ thể:
EUDR yêu cầu Due Diligence Statement kèm tọa độ địa lý chính xác của vùng nguyên liệu
CBAM yêu cầu báo cáo phát thải carbon có kiểm chứng
FSMA 204 yêu cầu truy xuất dữ liệu chuỗi cung ứng trong vòng 24 giờ
MoCRA yêu cầu đăng ký cơ sở, công bố thành phần và báo cáo sự cố
Tất cả đều đòi hỏi dữ liệu có chữ ký số, có thể kiểm chứng độc lập và liên thông giữa nhiều hệ thống.
Trong khi đó, mã QR truyền thống không thể đáp ứng các yêu cầu này do kiến trúc chỉ hỗ trợ dữ liệu một chiều và không có cơ chế ký số đa bên. Ngược lại, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain được thiết kế ngay từ đầu để phù hợp với các chuẩn quốc tế như ESPR, EUDR, CBAM, FSMA và MoCRA trên cùng một hệ dữ liệu.
Các nền tảng như NDATrace áp dụng nguyên tắc “interoperability by design” - doanh nghiệp khai báo một lần trên một UID duy nhất, nhưng có thể sử dụng cho nhiều thị trường khác nhau, giúp giảm trùng lặp và tối ưu chi phí tuân thủ.
Giải pháp QR truyền thống thường có chi phí ban đầu thấp, đôi khi chỉ vài triệu đồng để tích hợp vào hệ thống ERP. Tuy nhiên, chi phí dài hạn tăng nhanh khi doanh nghiệp mở rộng quy mô và thị trường: phải xây dựng hồ sơ riêng cho từng thị trường (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản), thuê tư vấn pháp lý theo từng quy định mới, xử lý khủng hoảng truyền thông khi xuất hiện hàng giả, và chịu chi phí cơ hội do thời gian thông quan kéo dài. Khi cộng dồn trong 3–5 năm, tổng chi phí thực tế thường vượt xa khoản đầu tư ban đầu.
Ngược lại, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain trên nền tảng dùng chung như NDATrace có thể yêu cầu đầu tư ban đầu cao hơn (tích hợp API EPCIS, đăng ký DID, đào tạo vận hành), nhưng giúp tối ưu chi phí dài hạn. Doanh nghiệp không cần xây dựng hệ thống riêng, không phải triển khai nhiều bộ hồ sơ cho từng thị trường, và hạn chế chi phí lặp lại cho các module tuân thủ.
Với kiến trúc “khai báo một lần, dùng nhiều nơi”, chi phí vận hành trong 5–10 năm được kéo về mức tối thiểu, đồng thời giảm rủi ro phải thay đổi hệ thống khi quy định pháp lý cập nhật. Đây chính là khác biệt giữa chi phí ngắn hạn và tổng chi phí sở hữu (TCO) - yếu tố quyết định trong các bài toán đầu tư hạ tầng số.
Không phải mọi sản phẩm đều cần triển khai truy xuất nguồn gốc bằng blockchain. Với nhóm sản phẩm rủi ro thấp, ít liên quan đến an toàn sức khỏe, không xuất khẩu và không thuộc danh mục bắt buộc truy xuất, doanh nghiệp có thể tiếp tục sử dụng QR truyền thống cho mục đích marketing, cung cấp thông tin và chăm sóc khách hàng. Trong trường hợp này, đầu tư blockchain có thể chưa tối ưu về chi phí.
Nhưng với bốn nhóm sau, truy xuất nguồn gốc bằng blockchain là điều kiện cần.
Một, doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh sản phẩm thuộc nhóm rủi ro cao theo Luật 78/2025: dược phẩm, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế, hóa chất, mỹ phẩm cao cấp, thực phẩm chế biến quy mô lớn.
Hai, doanh nghiệp xuất khẩu sang EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc - đặc biệt nhóm hàng nông sản, thủy sản, dệt may, da giày, gỗ, điện tử, thép, xi măng, phân bón.
Ba, doanh nghiệp sở hữu thương hiệu cao cấp cần bảo vệ giá trị (trang sức, kim cương, đồ hiệu, rượu, đồ trang trí thủ công mỹ nghệ).
Bốn, doanh nghiệp logistics chuỗi lạnh, kho ngoại quan, sàn thương mại điện tử cần liên thông dữ liệu nhiều bên.
🔑 Đọc thêm: Truy xuất nguồn gốc dược phẩm bằng blockchain quốc gia: Lời giải cho bài toán thuốc giả 2026
Lo ngại lớn nhất của doanh nghiệp khi chuyển từ QR truyền thống sang truy xuất bằng blockchain là phải “đập đi xây lại” toàn bộ hệ thống. Thực tế, với NDATrace, điều này không cần thiết.
NDATrace được thiết kế theo kiến trúc tích hợp ngược: doanh nghiệp vẫn giữ nguyên các hệ thống ERP, MES, WMS đang vận hành, đồng thời kết nối qua API EPCIS hai chiều để đồng bộ dữ liệu. Hệ thống sẽ đọc các sự kiện từ nội bộ, gắn danh tính số (DID) và phát hành Chứng chỉ số trên blockchain NDAChain.
🔑 Đọc thêm: Blockchain quốc gia - “Chìa khoá số” trong công cuộc bảo vệ người tiêu dùng
Điểm quan trọng là QR cũ không bị thay thế. Doanh nghiệp vẫn sử dụng QR cho marketing và chăm sóc khách hàng, trong khi UID mới theo chuẩn GS1 Digital Link được triển khai song song để phục vụ truy xuất chuỗi cung ứng và tuân thủ pháp lý. Đây là cách nâng cấp từng bước, không gây gián đoạn vận hành.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ QR truyền thống sang blockchain theo hướng từng bước, kiểm soát rủi ro và tối ưu chi phí, thay vì phải đầu tư lại từ đầu.
Doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống QR cũ có phải bỏ đi không?
Không. NDATrace có thể chạy song song với hệ thống hiện có. QR cũ vẫn dùng cho marketing và chăm sóc khách hàng như trước, không bị ảnh hưởng. Đồng thời, hệ thống sẽ bổ sung thêm mã UID theo chuẩn GS1 Digital Link để phục vụ truy xuất chuỗi cung ứng và các yêu cầu tuân thủ. Bạn không phải “đập đi xây lại”, chỉ là nâng cấp thêm một lớp mới.
Truy xuất bằng blockchain có làm chậm quy trình sản xuất không?
Không, nếu triển khai đúng cách. Việc phát hành UID và ký số được tự động hóa hoàn toàn, mỗi lần ghi nhận dữ liệu chỉ mất vài chục mili giây. Với các dây chuyền sản xuất lớn (ví dụ hàng nghìn đến hàng chục nghìn sản phẩm mỗi giờ), hệ thống vẫn vận hành bình thường, không tạo nút thắt.
Có cần đầu tư máy chủ blockchain riêng không?
Không. Với mô hình hạ tầng dùng chung như NDATrace, doanh nghiệp sử dụng trực tiếp nền tảng sẵn có mà không cần xây dựng hay vận hành blockchain riêng. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành dài hạn.
Dữ liệu từ hệ thống QR cũ có chuyển sang được không?
Có. NDATrace hỗ trợ chuyển đổi dữ liệu từ các định dạng phổ biến như CSV, JSON hoặc kết nối trực tiếp qua API. Dữ liệu cũ vẫn được giữ nguyên, gắn thêm thông tin định danh và đưa lên hệ thống mới dưới dạng sự kiện ban đầu, đảm bảo không mất lịch sử và không bị đứt gãy thông tin.

Khoảng cách giữa truy xuất nguồn gốc bằng blockchain và mã QR truyền thống không nằm ở con tem bên ngoài, mà ở 7 lớp giá trị phía sau: dữ liệu được xác thực đa bên, tính toàn vẹn không thể chỉnh sửa, khả năng liên thông chuẩn quốc tế, phân biệt hàng thật – hàng sao chép, phát hiện bất thường theo thời gian thực, đáp ứng tuân thủ và tối ưu chi phí dài hạn.
Trong bối cảnh Luật số 78/2025/QH15, Quyết định 1131/QĐ-TTg và các yêu cầu quốc tế như EUDR, CBAM, FSMA, MoCRA đồng loạt siết chặt, doanh nghiệp Việt năm 2026 đang đứng trước một lựa chọn mang tính dài hạn: chọn đúng nền tảng ngay từ đầu, hoặc chấp nhận chi phí thay đổi hệ thống khi quy định buộc phải nâng cấp.
NDATrace là nền tảng định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hoá dùng chung, vận hành trên blockchain NDAChain và nền tảng định danh phi tập trung NDADID. Nền tảng được xây dựng theo các chuẩn quốc tế như GS1 Digital Link, EPCIS 2.0 và W3C DID/VC, giúp doanh nghiệp khai báo một lần và sử dụng cho cả thị trường trong nước lẫn xuất khẩu.
👉 Nhận tư vấn giải pháp phù hợp với ngành và thị trường của bạn tại:https://www.ndatrace.vn/vi/. Đội ngũ NDATrace sẽ hỗ trợ lộ trình tích hợp với hệ thống hiện có và triển khai thử nghiệm trên một dòng sản phẩm chiến lược.









