
qBFT (Quorum Byzantine Fault Tolerance) là cơ chế đồng thuận blockchain thuộc nhóm Byzantine Fault Tolerance (BFT), được thiết kế cho các mạng lưới có tập nút xác thực (validator) xác định và đã được xác thực danh tính. Trong qBFT, các validator luân phiên đề xuất khối mới và tham gia bỏ phiếu xác nhận. Một khối chỉ được chấp nhận khi đạt ngưỡng đồng thuận tối thiểu, thường từ ⅔ số validator trở lên.
Nhờ cơ chế biểu quyết theo quorum, qBFT mang lại khả năng hoàn thiện tức thời, nghĩa là giao dịch được xác nhận sẽ không thể bị đảo ngược sau khi khối được ghi vào blockchain. Theo tài liệu của Hyperledger Besu, qBFT là một trong những cơ chế đồng thuận được khuyến nghị cho các blockchain cấp phép (permissioned blockchain), giúp đạt hiệu năng cao, độ trễ thấp và khả năng chống lỗi Byzantine mà không cần tiêu tốn năng lượng như các cơ chế đồng thuận blockchain công khai.

Để hiểu qBFT, trước hết cần hiểu Byzantine Fault Tolerance (BFT) – khả năng một hệ thống phân tán vẫn duy trì đồng thuận chính xác ngay cả khi một số node gặp lỗi, bị tấn công hoặc cố tình gửi thông tin sai lệch. Khái niệm này xuất phát từ bài toán các tướng Byzantine, một bài toán kinh điển trong khoa học máy tính về việc đạt được sự đồng thuận trong môi trường không hoàn toàn đáng tin cậy.
Theo lý thuyết BFT, một mạng lưới có thể tiếp tục hoạt động an toàn nếu số node gian dối hoặc gặp sự cố không vượt quá một phần ba tổng số node tham gia đồng thuận. Đây là nền tảng của các thuật toán như PBFT và qBFT, giúp blockchain duy trì tính toàn vẹn dữ liệu và khả năng chống lỗi Byzantine. Kế thừa nguyên lý này, qBFT cho phép NDAChain tiếp tục vận hành ổn định ngay cả khi một số validator gặp sự cố hoặc hoạt động không chính xác.
qBFT vận hành theo các vòng đồng thuận (consensus round), trong đó các validator phối hợp để xác thực giao dịch và tạo khối mới. Mỗi vòng đồng thuận trên blockchain qBFT thường trải qua các bước sau:
Chọn Proposer: Một validator được chỉ định luân phiên làm proposer (người đề xuất khối) cho vòng hiện tại.
Đề xuất khối (Pre-Prepare): Proposer tạo khối mới chứa các giao dịch hợp lệ và gửi tới toàn bộ validator trong mạng lưới.
Xác thực và bỏ phiếu (Prepare): Các validator kiểm tra tính hợp lệ của khối và gửi thông điệp xác nhận nếu khối đáp ứng quy tắc đồng thuận.
Cam kết khối (Commit): Khi số phiếu đồng thuận đạt ngưỡng tối thiểu, thường trên 2/3 tổng số validator, khối được chấp thuận.
Hoàn tất giao dịch (Finality): Khối được ghi vào blockchain với finality tức thời, không thể bị đảo ngược hoặc thay thế bởi một nhánh khác.
Trong trường hợp proposer gặp lỗi hoặc không phản hồi, cơ chế Round Change sẽ tự động lựa chọn proposer mới để tiếp tục quá trình đồng thuận. Nhờ đó, qBFT duy trì tính liên tục của mạng lưới và bảo đảm khả năng hoạt động ổn định ngay cả khi một số validator gặp sự cố.
Một trong những lợi thế quan trọng nhất của qBFT (Quorum Byzantine Fault Tolerance) là khả năng đạt tính hoàn thiện tức thời (instant finality). Khác với các blockchain sử dụng Proof of Work (PoW), nơi giao dịch cần chờ nhiều khối xác nhận để giảm rủi ro bị đảo ngược, qBFT xem giao dịch là hoàn tất ngay khi khối được các validator phê duyệt và ghi vào blockchain.
🔑Đọc thêm: Proof of Work (PoW) là gì? Vì sao blockchain quốc gia không sử dụng PoW?
Finality tức thời của qBFT mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
Không phát sinh fork tạm thời: Blockchain duy trì một chuỗi duy nhất, không xuất hiện các nhánh cạnh tranh như trên nhiều mạng công khai.
Xác nhận giao dịch gần như tức thời: Người dùng và hệ thống có thể tin tưởng kết quả ngay sau khi khối được xác nhận.
Phù hợp với dịch vụ thời gian thực: Đáp ứng yêu cầu của định danh số, xác thực dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và các giao dịch cần phản hồi nhanh.
Bảo đảm tính chắc chắn pháp lý: Dữ liệu sau khi được xác nhận không thể bị đảo ngược, tạo nền tảng tin cậy cho các dịch vụ công và hạ tầng dữ liệu quốc gia.
🔑Đọc thêm: Nền tảng blockchain quốc gia - hạ tầng chiến lược trong Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số
Chính khả năng instant finality là một trong những lý do khiến qBFT trở thành lựa chọn phù hợp cho các blockchain doanh nghiệp và blockchain quốc gia như NDAChain.

NDAChain vận hành trên cơ chế PoA-qBFT (Proof of Authority - Quorum Byzantine Fault Tolerance), kết hợp ưu điểm của Proof of Authority (PoA) và qBFT để xây dựng một nền tảng blockchain quốc gia vừa hiệu năng cao, vừa bảo đảm tính minh bạch và khả năng truy trách nhiệm.
🔑Đọc thêm: Proof of Authority (PoA) là gì? Cơ chế đồng thuận vận hành blockchain quốc gia
Trong mô hình này:
Proof of Authority (PoA) xác định ai được quyền tham gia xác thực giao dịch và vận hành mạng lưới. Nút xá thực là các tổ chức được cấp phép, có danh tính xác thực và trách nhiệm pháp lý rõ ràng.
qBFT xác định cách các validator đạt đồng thuận thông qua cơ chế đề xuất khối, bỏ phiếu theo ngưỡng đồng thuận và xác nhận giao dịch với finality tức thời.
NDAChain hiện đang phát triển 49 validator công - tư, bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức dữ liệu và doanh nghiệp lớn trong hệ sinh thái số. Nhờ cơ chế PoA-qBFT, mạng lưới đạt hiệu năng từ 1.200-3.600 TPS, thời gian tạo khối khoảng 2 giây và độ trễ xác nhận thấp, đáp ứng yêu cầu của định danh số, xác thực dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và các dịch vụ số quy mô quốc gia.
🔑Đọc thêm: Nền tảng blockchain quốc gia đã ghi nhận trên 5 triệu giao dịch xác thực
Sự kết hợp giữa thẩm quyền pháp lý của PoA và khả năng chống lỗi Byzantine của qBFT giúp NDAChain xây dựng lớp niềm tin số phù hợp cho hạ tầng dữ liệu quốc gia, nơi hiệu năng, chủ quyền dữ liệu và khả năng kiểm toán đều là những yêu cầu cốt lõi.
qBFT được xem là một trong những cơ chế đồng thuận phù hợp nhất cho blockchain quốc gia nhờ khả năng cân bằng giữa hiệu năng, bảo mật và quản trị. Đây cũng là lý do nhiều hạ tầng dữ liệu và blockchain cấp phép lựa chọn qBFT làm nền tảng đồng thuận.
Những lợi thế nổi bật của qBFT gồm:
Hiệu năng cao: Cơ chế đồng thuận theo biểu quyết giúp giao dịch đạt finality tức thời, hỗ trợ TPS cao và đáp ứng khối lượng lớn dịch vụ công, định danh số và xác thực dữ liệu.
Phù hợp với mạng permissioned: qBFT được thiết kế cho các blockchain có tập validator xác định trước, phù hợp với mô hình blockchain quốc gia và hạ tầng dữ liệu được cấp phép.
Khả năng chống lỗi Byzantine: Mạng lưới vẫn duy trì hoạt động an toàn ngay cả khi một số validator gặp sự cố hoặc hành xử không đúng quy tắc.
Tiết kiệm năng lượng: Không yêu cầu hoạt động đào hay cạnh tranh sức mạnh tính toán như Proof of Work (PoW), giúp giảm chi phí vận hành và phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững.
🔑Đọc thêm: Vì sao Việt Nam xây dựng Nền tảng Blockchain quốc gia?
Tuy nhiên, qBFT không được thiết kế cho các mạng blockchain công khai với hàng nghìn validator ẩn danh. Thay vào đó, cơ chế này phát huy hiệu quả cao nhất trong các hệ thống có số lượng validator được quản trị rõ ràng, nơi yêu cầu đồng thời về hiệu năng, khả năng kiểm toán và trách nhiệm pháp lý — đúng với đặc thù của một blockchain quốc gia như NDAChain.
qBFT là cơ chế đồng thuận cốt lõi giúp NDAChain vận hành với tốc độ cao, tính ổn định và độ tin cậy ở quy mô quốc gia. Khi kết hợp với Proof of Authority (PoA), qBFT tạo nên mô hình đồng thuận nơi các validator có danh tính xác thực và trách nhiệm pháp lý cùng đạt được sự thống nhất với tính hoàn thiện gần như tức thời. Nhờ đó, giao dịch được xác nhận nhanh, không thể đảo ngược và có thể kiểm chứng minh bạch.
🔑Đọc thêm: NDAChain - Blockchain Quốc gia của Việt Nam có gì đặc biệt?
Đối với các hệ thống như định danh số, xác thực dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và dịch vụ công, đây là những yêu cầu nền tảng. Chính vì vậy, PoA-qBFT không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật mà còn là lớp hạ tầng niềm tin số giúp NDAChain đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng, bảo mật và chủ quyền dữ liệu trong kỷ nguyên số.

qBFT (Quorum Byzantine Fault Tolerance) là cơ chế đồng thuận blockchain thuộc nhóm Byzantine Fault Tolerance (BFT), được thiết kế cho các mạng có tập validator xác định trước. Trong qBFT, các validator luân phiên đề xuất khối và bỏ phiếu xác nhận. Một khối chỉ được chấp nhận khi đạt ngưỡng đồng thuận tối thiểu, thường từ 2/3 tổng số validator trở lên. Nhờ đó, qBFT đạt finality tức thời, giúp giao dịch không thể bị đảo ngược sau khi được xác nhận.
qBFT vận hành theo các vòng đồng thuận gồm nhiều bước: chọn validator đề xuất khối (Proposer), gửi đề xuất khối (Pre-Prepare), các validator xác thực và bỏ phiếu (Prepare), sau đó cam kết khối (Commit) khi đạt đủ số phiếu đồng thuận. Nếu proposer gặp lỗi hoặc không phản hồi, cơ chế Round Change sẽ tự động chọn proposer mới để bảo đảm mạng lưới tiếp tục hoạt động ổn định.
Khác với Proof of Work (PoW), qBFT không dựa trên hoạt động đào và cạnh tranh sức mạnh tính toán. qBFT đạt finality tức thời, trong khi PoW chỉ cung cấp finality theo xác suất và cần chờ nhiều khối xác nhận. Nhờ đó, qBFT có tốc độ xử lý cao hơn, tiết kiệm năng lượng hơn và phù hợp với các blockchain cấp phép, trong khi PoW phù hợp với các blockchain công khai như Bitcoin.
PoA-qBFT là cơ chế đồng thuận kết hợp giữa Proof of Authority (PoA) và qBFT. PoA xác định các validator được quyền tham gia xác thực giao dịch, còn qBFT xác định cách các validator đạt đồng thuận thông qua cơ chế bỏ phiếu theo ngưỡng. NDAChain hiện vận hành với 49 validator công – tư, đạt hiệu năng từ 1.200–3.600 TPS, thời gian tạo khối khoảng 2 giây và khả năng xác nhận giao dịch gần như tức thời.
qBFT phù hợp với blockchain quốc gia nhờ khả năng đạt TPS cao, finality tức thời, tiết kiệm năng lượng và chịu lỗi Byzantine ngay cả khi một số validator gặp sự cố. Đồng thời, qBFT được thiết kế cho các mạng có tập validator xác định trước, phù hợp với mô hình permissioned blockchain và yêu cầu về quản trị, kiểm toán và trách nhiệm pháp lý của các hạ tầng dữ liệu quốc gia như NDAChain.









