
Khái niệm "kinh tế dữ liệu" không còn nằm trong giới học thuật. Từ ngày 01/07/2025, Luật Dữ liệu 2024 chính thức có hiệu lực - đặt nền móng pháp lý đầu tiên xác lập dữ liệu là tài nguyên chiến lược của quốc gia, có thể tạo lập, chia sẻ, kết nối và sinh ra giá trị kinh tế. Trước đó, Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác định blockchain nằm trong nhóm công nghệ chiến lược, và mới nhất Quyết định 21/2026/QĐ-TTg thay thế Quyết định 1131/QĐ-TTg (12/6/2025) cũng xác định blockchain là công nghệ chiến lược quốc gia. Tiếp nối, Luật Công nghiệp công nghệ số có hiệu lực 01/01/2026 hoàn thiện khung pháp lý cho tài sản số và dịch vụ công nghệ số.
🔑Đọc thêm: Blockchain tiếp tục được xác định là công nghệ chiến lược trong Quyết định 21/2026/QĐ-TTg
Bốn văn bản này hợp thành khung pháp lý thống nhất đặt dữ liệu, blockchain và tài sản số trong cùng một chiến lược quốc gia - Việt Nam bước vào kinh tế dữ liệu bằng chính sách dài hạn, có lộ trình và có chủ thể vận hành rõ ràng.
Theo Bộ TT&TT, kinh tế số Việt Nam đạt 16,5% GDP năm 2023, mục tiêu lên 20% GDP vào 2025 và 30% GDP vào 2030, quy mô tuyệt đối có thể đạt 90-200 tỷ USD. Trong cấu phần đó, kinh tế dữ liệu được dự báo chiếm tỷ trọng ngày càng lớn, song hành cùng AI và bán dẫn. IDC ước tính lượng dữ liệu toàn cầu đạt 175 zettabyte vào 2025, và theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), khoảng 10% GDP toàn cầu - tương đương 16 nghìn tỷ USD - sẽ được token hóa vào năm 2030.
🔑 Đọc thêm: Blockchain quốc gia và bước kiến tạo hạ tầng niềm tin trong kỷ nguyên kinh tế dữ liệu
Để dữ liệu thực sự trở thành tài sản có giá trị, ba bài toán nền tảng cần được giải quyết đồng thời: xác thực dữ liệu, bảo vệ quyền sở hữu và khả năng liên thông giữa các hệ thống. Đây là thách thức mà mọi quốc gia đều phải đối mặt trong quá trình phát triển kinh tế dữ liệu, và mỗi quốc gia đang lựa chọn những mô hình hạ tầng khác nhau.
Theo PwC, 49% CEO toàn cầu cho rằng thiếu niềm tin là rào cản lớn nhất đối với tăng trưởng. Tại Việt Nam, dữ liệu vẫn phân mảnh giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân, khiến giá trị của một hợp đồng điện tử, kết quả xét nghiệm hay kê khai thuế vẫn phụ thuộc vào mức độ tin cậy đối với bên phát hành. Trong nhiều nền kinh tế đang phát triển, chi phí xác minh và đối soát có thể chiếm tới 5–10% giá trị giao dịch.
Điều đó cho thấy kinh tế dữ liệu không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu một lớp hạ tầng xác thực chung. Blockchain được xem là lời giải cho bài toán này, khi đóng vai trò như một “lớp công chứng phân tán” cho mọi giao dịch số - nơi dữ liệu sau khi ghi nhận không thể bị chỉnh sửa bởi bất kỳ bên đơn lẻ nào.
Doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu hiện phải đồng thời đáp ứng nhiều tiêu chuẩn dữ liệu và truy xuất quốc tế như EU Digital Product Passport (DPP), FSMA 204 của Mỹ, EUDR, eIDAS 2.0, GS1 hay ISO 22005. Điểm chung của các tiêu chuẩn này là dữ liệu phải được ký số, có khả năng kiểm chứng độc lập và liên thông xuyên biên giới.
Trong bối cảnh hành lang kinh tế số Việt Nam - Indonesia đạt 17,2 tỷ USD năm 2025 và được dự báo có thể vượt 500 tỷ USD vào năm 2030, nhu cầu về một lớp hạ tầng tin cậy chung ngày càng trở nên cấp thiết. Đây cũng là lý do vào tháng 4/2026, NDAChain cùng GOE Alliance hiện thực hóa giao dịch on-chain xuyên biên giới đầu tiên tại Đông Nam Á, hướng tới xây dựng hạ tầng xác thực và giao dịch on-chain tuân thủ xuyên biên giới.
🔑 Đọc thêm: NDAChain cùng GOE Alliance hiện thực hóa giao dịch on-chain xuyên biên giới đầu tiên tại Đông Nam Á
Khác với hàng hóa thông thường, dữ liệu mang theo bản sắc kinh tế và chính trị. Dữ liệu công dân, y tế, tài chính của một quốc gia không thể nằm hoàn toàn trên blockchain công cộng do bên thứ ba ngoài lãnh thổ vận hành. Đó là lý do EU xây EBSI, Trung Quốc xây BSN, và Việt Nam chọn xây nền tảng blockchain quốc gia của riêng mình thay vì phụ thuộc Ethereum hay các chuỗi quốc tế.
🔑 Đọc thêm: Nền tảng Blockchain Quốc gia: Trụ cột mới trong chiến lược dữ liệu và chuyển đổi số của Việt Nam

NDAChain được định hướng là nền tảng blockchain quốc gia theo mô hình permissioned blockchain (chuỗi khối cấp phép). Mạng lưới đang phát triển gồm 49 node xác thực công – tư với sự tham gia của Hiệp hội Dữ liệu quốc gia, Zalo, MISA, Sovico, PILA và VNVC… tạo thành lớp hạ tầng xác thực phân tán cho nền kinh tế dữ liệu Việt Nam. NDAChain đồng thời đạt hiệu suất khoảng 1.200 giao dịch mỗi giây và đến đầu năm 2026 đã ghi nhận hơn 5 triệu giao dịch xác thực trên mạng lưới.
🔑 Đọc thêm: Nền tảng Blockchain Quốc gia: Trụ cột mới trong chiến lược dữ liệu và chuyển đổi số của Việt Nam
NDAChain không thay thế cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp hay hệ thống thông tin của các bộ, ngành. Vai trò của nền tảng là lớp hạ tầng dữ liệu tin cậy - nơi các sự kiện quan trọng được ghi nhận dưới dạng dấu vân tay mã hóa (hash) và ký số bởi tổ chức chịu trách nhiệm pháp lý.
Theo Quyết định 3090/QĐ-BKHCN ngày 08/10/2025 về Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số, blockchain được định hướng là hạ tầng dùng chung xuyên suốt từ trung ương đến địa phương. Điều này cho thấy blockchain quốc gia không phải một ứng dụng đơn lẻ, mà là tầng nền phục vụ cho nhiều hệ thống dữ liệu và dịch vụ số trong nền kinh tế.
NDAChain mở khóa kinh tế dữ liệu qua bốn cơ chế kỹ thuật cốt lõi.
Một là bất biến và truy vết: mỗi giao dịch dữ liệu được ghi nhận bằng cơ chế mã hóa liên kết theo chuỗi, giúp dữ liệu không thể bị chỉnh sửa mà không để lại dấu vết kiểm chứng.
Hai là định danh phi tập trung theo chuẩn quốc tế: NDAChain triển khai phương thức did:nda - DID đầu tiên của Việt Nam được ghi danh trên W3C DID Registry toàn cầu - cho phép cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức sở hữu danh tính số tự chủ với khả năng liên thông quốc tế.
Ba là Chứng chỉ số (VC): các loại dữ liệu như bằng cấp, giấy phép, kết quả kiểm nghiệm hay chứng nhận xuất xứ có thể được ký số và xác minh độc lập trong vài giây. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí đối soát và xác minh dữ liệu giữa các bên.
Cuối cùng là cơ chế bảo vệ dữ liệu nhạy cảm: NDAChain không lưu dữ liệu cá nhân trên chuỗi mà chỉ lưu dấu vân tay mã hóa, tuân thủ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và tương thích với các mô hình hạ tầng định danh số quốc tế như EBSI của Liên minh châu Âu.
🔑 Đọc thêm: EBSI là gì? Vai trò của EBSI trong hạ tầng số châu Âu
Theo VCCI, khoảng 70% doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn tiếp cận tín dụng vì thiếu tài sản thế chấp truyền thống. Luật Dữ liệu 2024 mở ra hướng mới: dữ liệu hoạt động kinh doanh - doanh thu, dòng tiền, đơn hàng, chuỗi cung ứng - có thể trở thành tài sản số có khả năng xác thực. Khi doanh nghiệp ký số và đẩy dấu vân tay dữ liệu giao dịch lên NDAChain, ngân hàng có thể xác minh tính toàn vẹn mà không cần truy cập dữ liệu gốc. Đây là nền tảng cho mô hình chấm điểm tín dụng bằng dữ liệu - hướng đi đã được nhiều quốc gia như Singapore, Hàn Quốc và Trung Quốc triển khai.
EU áp dụng Digital Product Passport theo lộ trình từ 2026 cho dệt may, pin, điện tử và mở rộng sang nông sản; Mỹ áp dụng FSMA 204 từ 2028 cho thực phẩm. Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản 53,01 tỷ USD năm 2023, không có lựa chọn nào khác ngoài việc xây hệ thống truy xuất đáp ứng chuẩn quốc tế. Trên nền NDAChain, NDATrace đóng vai trò "hộ chiếu số cho hàng Việt", cấp định danh số cho từng lô hàng và ghi toàn bộ vòng đời sản xuất – phân phối thành bút toán bất biến. Theo WEF và IBM, mô hình truy xuất bằng blockchain có thể giảm 20–40% chi phí chuỗi cung ứng và rút thời gian truy ngược từ 6–7 ngày xuống còn vài giây.
🔑 Đọc thêm: Hộ chiếu số sản phẩm - Vé thông hành cho hàng hoá Việt Nam
Người dùng Việt Nam hiện đang chia sẻ dữ liệu cá nhân cho hàng chục nền tảng và ứng dụng khác nhau, nhưng gần như không có công cụ nào giúp họ kiểm soát dữ liệu sau khi đã cung cấp. Đây là bài toán mà NDAKey - ứng dụng quản lý danh tính tự chủ (Self-Sovereign Identity - SSI) trên nền NDAChain - được định hướng giải quyết.
Thay vì phải gửi toàn bộ dữ liệu cá nhân, người dùng có thể sử dụng Chứng chỉ số (Verifiable Credentials - VC) để xác minh từng thuộc tính cần thiết, chẳng hạn như “trên 18 tuổi” hoặc “có giấy phép lái xe hợp lệ”, mà không cần tiết lộ dữ liệu gốc phía sau.
Mô hình này giúp tăng quyền kiểm soát dữ liệu cho người dùng, đồng thời giảm rủi ro lộ lọt thông tin cá nhân trong môi trường số. Cách tiếp cận của NDAKey cũng tương thích với chuẩn eIDAS 2.0 của Liên minh châu Âu và phù hợp với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 tại Việt Nam.
🔑 Đọc thêm: NDAKey và định hướng xây dựng hạ tầng danh tính tự chủ tại Việt Nam

Giai đoạn 2026–2027 được xem là thời kỳ hoàn thiện hạ tầng blockchain quốc gia, với trọng tâm mở rộng mạng lưới nút xác thực (validator) và tích hợp sâu với cơ sở dữ liệu quốc gia. Đồng thời, sandbox VIFC-HCMC vận hành từ tháng 02/2026 theo Nghị quyết 222/2025/QH15 sẽ tạo môi trường pháp lý thử nghiệm cho các mô hình tài sản số và ứng dụng dữ liệu trên blockchain.
Từ 2027–2028, trọng tâm chuyển sang các lĩnh vực ứng dụng thực tiễn như tài chính – ngân hàng, y tế, nông nghiệp xuất khẩu, giáo dục và bất động sản. Đây được xem là giai đoạn kinh tế dữ liệu bắt đầu tạo ra giá trị thương mại rõ rệt, khi dữ liệu ngành được xác thực và vận hành trên hạ tầng blockchain quốc gia.
🔑 Đọc thêm: NDAChain – Nền tảng Blockchain Quốc gia: "Xương sống” dữ liệu số trong kiến trúc chuyển đổi số Việt Nam
Đến giai đoạn 2028–2030, NDAChain hướng tới khả năng kết nối liên thông với các hạ tầng blockchain trong khu vực ASEAN và toàn cầu, góp phần thúc đẩy kinh tế dữ liệu trở thành một thành phần quan trọng trong mục tiêu kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP Việt Nam vào năm 2030.
Kinh tế dữ liệu không phải khẩu hiệu công nghệ, mà đang trở thành cấu trúc tăng trưởng mới của Việt Nam trong nửa cuối thập kỷ 2020. Khi hành lang pháp lý đã đầy đủ, hạ tầng đã sẵn sàng và doanh nghiệp tăng tốc số hóa, mảnh ghép quyết định là lớp hạ tầng tin cậy đứng giữa các bên - bảo đảm dữ liệu không bị chỉnh sửa, được xác minh nhanh, được liên thông quốc tế và vận hành dưới chủ quyền Việt Nam.
NDAChain được định hướng đảm nhận chính vai trò đó: Nền tảng blockchain quốc gia - do người Việt làm chủ - kiến tạo niềm tin số cho kinh tế dữ liệu Việt Nam.
👉 Liên hệ NDAChain để khám phá cách hạ tầng blockchain quốc gia kết nối với hệ thống dữ liệu của doanh nghiệp bạn: https://ndachain.vn/vi









